HOẠT ĐỘNG NGÀY
  • T2
  • T3
  • T4
  • T5
  • T6
  • T7
  • CN
  • Khiêu Chiến Du Long Cả ngày
  • Tống Kim 11:00 , 21:00
    23:00
  • Tiêu Dao Cốc Cả ngày
  • Bạch Hổ Đường Cả ngày
  • Bao Vạn Đồng Cả ngày
  • Quân Doanh Cả ngày
  • Săn Hải Tặc Cả ngày
  • Tần Thủy Hoàng 22:35
  • Boss Hoàng Kim Cấp 55 02:00 , 09:30
    15:30 , 19:30
    22:30
  • Boss Hoàng Kim Cấp 75 09:32 , 15:32
    19:32 , 22:32
  • Boss Hoàng Kim Cấp 95 15:35, 22:35
  • Khiêu Chiến Du Long Cả ngày
  • Tống Kim 11:00 , 21:00
    23:00
  • Tiêu Dao Cốc Cả ngày
  • Bạch Hổ Đường Cả ngày
  • Bao Vạn Đồng Cả ngày
  • Quân Doanh Cả ngày
  • Săn Hải Tặc Cả ngày
  • Thi Đấu Môn Phái 19:30
  • Tần Thủy Hoàng 22:35
  • Boss Hoàng Kim Cấp 55 02:00 , 09:30
    15:30 , 19:30
    22:30
  • Boss Hoàng Kim Cấp 75 09:32 , 15:32
    19:32 , 22:32
  • Boss Hoàng Kim Cấp 95 15:35, 22:35
  • Khiêu Chiến Du Long Cả ngày
  • Tống Kim 11:00 , 21:00
    23:00
  • Tiêu Dao Cốc Cả ngày
  • Bạch Hổ Đường Cả ngày
  • Bao Vạn Đồng Cả ngày
  • Quân Doanh Cả ngày
  • Săn Hải Tặc Cả ngày
  • Tần Thủy Hoàng 22:35
  • Boss Hoàng Kim Cấp 55 02:00 , 09:30
    15:30 , 19:30
    22:30
  • Boss Hoàng Kim Cấp 75 09:32 , 15:32
    19:32 , 22:32
  • Boss Hoàng Kim Cấp 95 15:35, 22:35
  • Khiêu Chiến Du Long Cả ngày
  • Tống Kim 11:00 , 21:00
    23:00
  • Tiêu Dao Cốc Cả ngày
  • Bạch Hổ Đường Cả ngày
  • Bao Vạn Đồng Cả ngày
  • Quân Doanh Cả ngày
  • Săn Hải Tặc Cả ngày
  • Thi Đấu Loạn Phái 19:30
  • Tần Thủy Hoàng 22:35
  • Boss Hoàng Kim Cấp 55 02:00 , 09:30
    15:30 , 19:30
    22:30
  • Boss Hoàng Kim Cấp 75 09:32 , 15:32
    19:32 , 22:32
  • Boss Hoàng Kim Cấp 95 15:35, 22:35
  • Khiêu Chiến Du Long Cả ngày
  • Tống Kim 11:00 , 21:00
    23:00
  • Tiêu Dao Cốc Cả ngày
  • Bạch Hổ Đường Cả ngày
  • Bao Vạn Đồng Cả ngày
  • Quân Doanh Cả ngày
  • Săn Hải Tặc Cả ngày
  • Tần Thủy Hoàng 22:35
  • Boss Hoàng Kim Cấp 55 02:00 , 09:30
    15:30 , 19:30
    22:30
  • Boss Hoàng Kim Cấp 75 09:32 , 15:32
    19:32 , 22:32
  • Boss Hoàng Kim Cấp 95 15:35, 22:35
  • Khiêu Chiến Du Long Cả ngày
  • Tống Kim 11:00 , 21:00
    23:00
  • Tiêu Dao Cốc Cả ngày
  • Bạch Hổ Đường Cả ngày
  • Bao Vạn Đồng Cả ngày
  • Quân Doanh Cả ngày
  • Săn Hải Tặc Cả ngày
  • Tranh Đoạt Lãnh Thổ 20:00 – 20:59
  • Tần Thủy Hoàng 22:35
  • Boss Hoàng Kim Cấp 55 02:00 , 09:30
    15:30 , 19:30
    22:30
  • Boss Hoàng Kim Cấp 75 09:32 , 15:32
    19:32 , 22:32
  • Boss Hoàng Kim Cấp 95 15:35, 22:35
  • Khiêu Chiến Du Long Cả ngày
  • Tống Kim 11:00 , 21:00
    23:00
  • Tiêu Dao Cốc Cả ngày
  • Bạch Hổ Đường Cả ngày
  • Bao Vạn Đồng Cả ngày
  • Quân Doanh Cả ngày
  • Săn Hải Tặc Cả ngày
  • Đoán Hoa Đăng 00:00 – 23:59
  • Tranh Đoạt Lãnh Thổ 20:00 – 20:59
  • Tần Thủy Hoàng 22:35
  • Boss Hoàng Kim Cấp 55 02:00 , 09:30
    15:30 , 19:30
    22:30
  • Boss Hoàng Kim Cấp 75 09:32 , 15:32
    19:32 , 22:32
  • Boss Hoàng Kim Cấp 95 15:35, 22:35
  • Tin Tức
  • Tính Năng
  • Cẩm Nang
  • Sự Kiện
Thiếu Lâm
Thiên Vương
Đường Môn
Ngũ Độc
Nga My
Thúy Yên
Cái Bang
Thiên Nhẫn
Võ Đang
Côn Lôn
Thiếu Lâm
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Cận Chiến
Binh khí : Quyền Pháp - Trường Côn - Đao
Đặc sắc võ học : Cận chiến, nhục thuẫn, khống chế
Thiên Vương
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Cận Chiến
Binh khí : Thương - Chùy
Đặc sắc võ học : Cận chiến, chiến sĩ, bạo kích
Đường Môn
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Tầm Xa
Binh khí : Tụ Tiễn - Phi Đao - Phi Tiêu
Đặc sắc võ học : Đánh xa, linh hoạt, bạo kích
Ngũ Độc
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Tầm Xa
Binh khí : Đơn Đao – Chưởng
Đặc sắc võ học : Đánh xa, độc, bùa chú
Nga My
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Cận chiến / Tầm Xa
Binh khí : Chưởng Pháp - Kiếm
Đặc sắc võ học : Đánh xa, hỗ trợ, trị liệu
Thuý Yên
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Tầm Trung
Binh khí : Đao - Song Đao
Đặc sắc võ học : Tấn công mạnh, Tốc độ cao, chí mạng
Cái Bang
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Đánh xa
Binh khí : Chưởng Pháp - Bổng Pháp
Đặc sắc võ học : Đánh xa, khống chế, xuất chiêu
Thiên Nhẫn
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Cận Chiến / Tầm xa
Binh khí : Thương - Đao
Đặc sắc võ học : Chí mạng, bùa ngoại công
Võ Đang
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Tầm xa
Binh khí : Kiếm Tông - Khí Tông
Đặc sắc võ học : Đánh xa, tốc đánh cao
Côn Lôn
Chính phái
Tà phái
Trung lập
Định vị : Tầm xa
Binh khí : Kiếm - Đao
Đặc sắc võ học : Kháng cao, sinh lực thấp